Quy Trình Xử Lý Nước Thải Nhà Máy Sản Xuất Thức Ăn Chăn Nuôi Đạt Chuẩn
Ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam đang phát triển mạnh, kéo theo nhu cầu quản lý nước thải một cách hiệu quả nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng nghiêm ngặt. Nước thải từ hoạt động sản xuất thường chứa hàm lượng chất hữu cơ, dầu mỡ, protein, chất rắn lơ lửng và một số hóa chất phụ gia. Nếu không được xử lý đúng quy trình, nước thải có thể gây ô nhiễm nguồn nước và ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái.
Bài viết dưới đây trình bày quy trình xử lý nước thải nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi đạt chuẩn, được áp dụng rộng rãi trong các hệ thống hiện đại.

1. Đặc điểm nước thải trong sản xuất thức ăn chăn nuôi
Nước thải phát sinh chủ yếu từ:
- Rửa nguyên liệu (bột cá, bột đậu nành, ngũ cốc…)
- Vệ sinh thiết bị, máy móc và khu vực sản xuất
- Nước thải sinh hoạt của công nhân
Thành phần ô nhiễm đặc trưng:
- BOD, COD cao do chứa nhiều chất hữu cơ dễ phân hủy
- TSS lớn từ bột nguyên liệu, chất rắn lơ lửng
- Dầu mỡ động thực vật
- Nitơ, Photpho từ phụ gia dinh dưỡng
- Vi sinh gây mùi
Những đặc thù này đòi hỏi quy trình xử lý phù hợp, kết hợp cả cơ học – sinh học – hóa lý.
2. Quy trình xử lý nước thải nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi
Bước 1: Thu gom và tách rác thô
Nước thải từ các khu vực sản xuất được gom về hệ thống tách rác để loại bỏ rác lớn, bùn thô, bao bì… giúp tránh tắc nghẽn đường ống và bảo vệ thiết bị phía sau.
Bước 2: Bể điều hòa – ổn định lưu lượng và nồng độ
Lưu lượng nước thải tại các nhà máy thay đổi theo ca sản xuất. Bể điều hòa giúp:
- Cân bằng nồng độ ô nhiễm
- Điều tiết lưu lượng về mức ổn định
- Hạn chế sốc tải cho hệ vi sinh
Hệ thống sục khí hoặc khuấy trộn thường được bố trí tại công đoạn này.
Bước 3: Tách dầu mỡ
Vì nước thải chứa nhiều dầu mỡ, bể tách mỡ hoặc thiết bị DAF (tuyển nổi) được sử dụng để loại bỏ dầu trước khi vào xử lý sinh học.
Bước 4: Xử lý sinh học kỵ khí

Khi COD vượt mức cho phép, công nghệ kỵ khí UASB hoặc hồ kỵ khí được áp dụng:
- Chuyển hóa phần lớn chất hữu cơ
- Giảm tải cho công đoạn hiếu khí
- Tiết kiệm năng lượng
Quá trình này giúp giảm 60–80% COD tùy mức độ tải trọng.
Bước 5: Xử lý sinh học hiếu khí
Đây là công đoạn cốt lõi nhằm đưa chất lượng nước thải đạt chuẩn QCVN. Một số công nghệ phổ biến:
- Aerotank truyền thống
- MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor)
- SBR (Sequencing Batch Reactor)
Hệ thống hiếu khí giúp phân hủy chất hữu cơ, khử Nitơ, Photpho và giảm mùi hiệu quả.
Bước 6: Keo tụ – tạo bông – lắng
Công đoạn hóa lý giúp loại bỏ TSS còn lại sau xử lý sinh học. Hóa chất keo tụ (PAC, Polymer) được bổ sung nhằm kết bông và lắng bùn nhanh.
Bước 7: Khử trùng
Để đảm bảo an toàn trước khi xả thải, nước được khử trùng bằng Chlorine hoặc đèn UV, tiêu diệt toàn bộ vi sinh gây hại.
Bước 8: Xử lý bùn thải
Bùn từ bể lắng được gom về hệ thống nén bùn, ép bùn. Bùn sau ép đạt độ ẩm thấp, dễ dàng vận chuyển đến đơn vị xử lý chuyên trách.
3. Tiêu chuẩn xả thải áp dụng

Nước thải sau xử lý cần đạt:
- QCVN 40:2025/BTNMT – Cột A hoặc B, tùy vị trí tiếp nhận
- Các quy định liên quan đến ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi
Việc tuân thủ đúng tiêu chuẩn giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý và nâng cao hình ảnh thương hiệu.
4. Giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp
Khi xây dựng hệ thống xử lý nước thải, nhà máy cần:
- Lựa chọn công nghệ phù hợp với đặc thù nước thải
- Tính toán công suất theo thực tế và kế hoạch mở rộng
- Ứng dụng tự động hóa nhằm giảm chi phí vận hành
- Đảm bảo hồ sơ môi trường: giấy phép xả thải, báo cáo định kỳ, vận hành thử nghiệm…
Việc đầu tư bài bản không chỉ đáp ứng pháp luật mà còn giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.
Môi Trường Hải Phương tự hào là một trong những đơn vị uy tín có thể đáp ứng các yêu cầu về việc thiết kế – thi công – bảo trì hệ thống xử lý nước thải và các hồ sơ pháp lý (giấy phép môi trường, báo cáo ĐTM, …), liên hệ ngay Môi Trường Hải Phương để được hỗ trợ chi tiết.
Hãy để lại thông tin để chúng tôi tư vấn hoặc liên hệ hotline – 091 155 01 77 để được tư vấn miễn phí!





